Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Siêu Âm Dạng Kẹp Ngoài (Clamp-on)
Cảm biến được kẹp trực tiếp bên ngoài đường ống nên không cần cắt ống hay dừng dòng chảy để lắp đặt. Đây là giải pháp lý tưởng cho những trường hợp không thể dừng vận hành, hoặc cần đo lưu lượng mà không tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng để tránh nhiễm bẩn. Vì đường ống không bị can thiệp, rò rỉ hay sụt áp cũng không còn là vấn đề, trong khi độ chính xác vẫn ổn định dù điều kiện dòng chảy thay đổi.
Nguyên Lý & Công Nghệ
FU-TX320 sử dụng công nghệ EchoSense để tính lưu lượng theo công thức: Lưu lượng = Diện tích mặt cắt ống × Vận tốc dòng chảy. Thiết bị đo chênh lệch thời gian truyền tín hiệu giữa chiều xuôi dòng (A đến B, nhanh hơn) và chiều ngược dòng (B đến A, chậm hơn) để xác định vận tốc dòng chảy, từ đó tính ra lưu lượng thực tế.
Tìm hiểu thêm: Cách Tính Lưu Lượng
Thiết Kế Tách Rời Cho Giám Sát Từ Xa
Dòng FU-TX sử dụng thiết kế tách rời: cảm biến được kẹp trực tiếp lên đường ống, còn màn hình hiển thị có thể đặt trên tường hoặc tủ điều khiển ở vị trí thuận tiện, cách xa tối đa 10 m nhờ cáp đầu dò. Phù hợp với các đường ống đặt trên cao hoặc khó tiếp cận trong phòng máy, tháp giải nhiệt trên mái và khoảng trống trần, giúp nhân viên bảo trì đọc dữ liệu mà không phải trèo lên. Ứng dụng điển hình gồm hệ thống HVAC và nước lạnh (chilled water), vòng tuần hoàn nước giải nhiệt, đường ống tiện ích và đường ống dầu khí.
Với đường ống nhỏ hơn: Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Siêu Âm FU-ES
Lắp Đặt Dễ Dàng, Căn Chỉnh Chính Xác Nhờ Kẹp Kim Loại Độc Quyền
Số đo chính xác phụ thuộc vào việc căn chỉnh đầu dò chuẩn xác, nhất là khi lắp đối diện, lúc hai kẹp nằm ở hai phía ống và không nhìn thấy nhau. Kẹp có thanh dẫn hướng (guide-rail) được LORRIC cấp bằng sáng chế xác định sẵn vị trí đầu dò ngay từ thiết kế, nên đầu dò luôn giữ đúng chỗ, kể cả khi lắp dưới lớp cách nhiệt của ống. Cùng một loại kẹp dùng được cho cả lắp cùng phía lẫn đối diện, và được thiết kế để không bị lỏng do trọng lực.
Cấu Hình Đơn Giản Hơn Với Cơ Sở Dữ Liệu Tích Hợp
Bạn chỉ cần chọn loại ống và chất lỏng từ cơ sở dữ liệu có sẵn trên thiết bị — bao gồm PVC, PP, PVDF, PFA, thép không gỉ và đồng, theo các tiêu chuẩn CNS/JIS/ASTM/DIN. FU-TX320 sẽ tự động điền đường kính, độ dày thành ống và vận tốc âm thanh tương ứng, sau đó tính toán khoảng cách đầu dò cần thiết và hiển thị ngay trên màn hình, sẵn sàng hướng dẫn quá trình lắp đặt.
Tiết Kiệm Thời Gian & Chi Phí, Không Cần Gel Tiếp Âm
Các flow meter kẹp ngoài truyền thống phải dùng gel truyền tín hiệu qua thành ống (couplant). Việc bôi gel vừa mất công, vừa phải bổ sung định kỳ, lại dễ bị khô, xê dịch hoặc bám bụi bẩn — tất cả đều làm giảm độ chính xác.
Với đường ống HVAC và nước lạnh có bọc cách nhiệt, mỗi lần bôi lại gel còn đồng nghĩa với việc phải tháo rồi quấn lại lớp cách nhiệt. Đầu dò TM-1 của FU-TX320 thay gel bằng miếng đệm cao su bền của LORRIC, giúp khả năng truyền âm luôn ổn định trong hầu hết các trường hợp lắp đặt. Kết quả là lắp đặt sạch và nhanh, tín hiệu ổn định lâu dài, đồng thời giảm thời gian bảo trì và vật tư tiêu hao. Chỉ cần dùng gel trong các trường hợp đặc biệt, như thành ống dày, lớp lót dày hoặc tín hiệu yếu.
Nhiều Tùy Chọn Truyền Thông
FU-TX320 hỗ trợ nhiều chế độ truyền thông như ngõ ra analog 16-bit 4-20mA tự cấp nguồn, và Modbus RTU RS485. Không cần thêm module truyền thông — mọi thứ bạn cần đã có sẵn trong một thiết bị.
Tìm hiểu thêm:
•Ngõ Ra Analog Là Gì
•Modbus RTU RS485 Là Gì
Độ Chính Xác Cao Hơn Với Công Nghệ EchoSense Nâng Cấp
Công nghệ xử lý tín hiệu EchoSense được cải tiến mang lại độ chính xác cao hơn, độ tuyến tính tốt hơn và giảm trôi điểm 0. Được thiết kế để đo lưu lượng ổn định và đáng tin cậy trong các ứng dụng công nghiệp.
Đo Lường Ổn Định Với Công Nghệ Chống Nhiễu
Bọt khí, tạp chất và can nhiễu tại hiện trường có thể làm yếu tín hiệu siêu âm, nhất là trên các đường ống HVAC và nước lạnh cỡ lớn. Bộ lọc tín hiệu của FU-TX320 tách tín hiệu lưu lượng thực ra khỏi nhiễu như hiện tượng xâm thực bơm, nhiễu điện từ biến tần (VFD) và rung động cơ học, để số đọc phản ánh đúng thứ đang chảy trong ống.
Thêm Cảm Biến Nhiệt Độ, Mở Khóa Giám Sát Nhiệt Lượng
Cần dữ liệu nhiệt lượng, không chỉ lưu lượng?
Hãy chọn thêm cặp cảm biến nhiệt độ PT100 tùy chọn khi đặt hàng để giám sát nhiệt lượng (BTU) trên vòng tuần hoàn nước lạnh và nước giải nhiệt. Cảm biến được kẹp lên bề mặt ống, không cần cắt ống và không cần thêm điểm kết nối quy trình.
Nhiều Tùy Chọn Đầu Nối Cho Việc Lắp Đặt Dễ Dàng
Chọn đầu dò TM-1 IP61 hoặc IP68, mỗi loại đều đi kèm đầu nối chống nước (tiêu chuẩn) hoặc đầu nối M12 tùy chọn để chuẩn hóa hệ thống dây điện và tích hợp hệ thống dễ dàng hơn.
Lắp Đặt Bằng Ray DIN, Dùng Được Trên Tường Hoặc Trong Tủ Điều Khiển
Dù đồng hồ đặt trên tường nhà máy hay bên trong tủ điều khiển, module tấm lưng ray DIN đều đáp ứng được. Chỉ cần gài lên ray DIN tiêu chuẩn để nằm gọn cùng các thiết bị khác trong tủ, hoặc cố định ray lên tường để lắp độc lập.
Tùy Chọn Nguồn Điện Linh Hoạt
Chọn cấu hình nguồn điện phù hợp với hệ thống của bạn:
-
Nguồn điện ngoài 24 VDC (tiêu chuẩn) qua cáp 8 chân dạng dây rời (flying leads)
-
Tùy chọn bộ chuyển đổi AC sang 24 VDC đa năng, tương thích với nhiều loại nguồn điện đầu vào hơn
Theo Dõi Mức Tiêu Thụ Năng Lượng Để Đạt Mục Tiêu ESG
FU-TX320 của LORRIC có khả năng thu thập dữ liệu và có thể lắp đặt mà không làm gián đoạn hoạt động của thiết bị, giúp tránh tổn thất do ngừng vận hành. Nhờ theo dõi chính xác mức tiêu thụ năng lượng và giảm chi phí bảo trì, thiết bị hỗ trợ giám sát và báo cáo năng lượng hiệu quả, phù hợp với các mục tiêu ESG của doanh nghiệp.
Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm
| 1. Thông Số Cơ Khí |
| Phương thức lắp đặt |
Kẹp ngoài (Clamp-on) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa của thành ống |
Tiêu chuẩn: 0 ~ 80°C |
| Chịu nhiệt cao: 0 ~ 150°C |
| Nhiệt độ môi trường làm việc của thiết bị |
-10 ~ 60°C (14 ~ 140°F) |
| Kích thước ống phù hợp |
DN 50 - 400 |
| Yêu cầu nguồn điện |
DC 24V 200mA |
| Thời gian phản hồi |
≤ 0.5 ~ 1 giây |
|
|
DN50
|
DN65
|
DN75
|
DN100
|
DN125
|
DN150
|
| Đường Kính Ngoài Ống Phù Hợp |
mm |
60-63 |
73-76.3 |
88.9-90 |
114.3-117 |
141.3-144 |
168.3-171 |
| inch |
2.36-2.48 |
2.87-3.00 |
3.50-3.54 |
4.50-4.61 |
5.56-5.67 |
6.63-6.73 |
| Dải Lưu Lượng** |
LPM |
11.8–707 |
19.9–1,195 |
26.5–1,590 |
47.1–2,827 |
73.6–4,418 |
106.0–6,361 |
| GPM |
3.12–186.8 |
5.26–315.7 |
7.00–420.0 |
12.44–746.8 |
19.44-1,167.1 |
28.00–1,680.7 |
|
|
DN200
|
DN250
|
DN300
|
DN350
|
DN400
|
| Đường Kính Ngoài Ống Phù Hợp |
mm |
219-222 |
273-276 |
324-327 |
355.6-358 |
406-409 |
| inch |
8.62-8.74 |
10.75-10.87 |
12.76-12.87 |
14.00-14.09 |
15.98-16.10 |
| Dải Lưu Lượng** |
LPM |
188–11,310 |
295–17,671 |
424–25,447 |
577–34,636 |
754–45,239 |
| GPM |
49.66–2,987.8 |
77.93–4,668.2 |
112.01–6,722.4 |
152.43–9,149.9 |
199.19–11,950.9 |
| 2. Thông Số Đo Lường |
| Chất lỏng phù hợp |
Chất lỏng không có hoặc chỉ có rất ít tạp chất và bọt khí |
| Độ tuyến tính |
± 0.5 % FS (> 0.3 m/s) |
| Độ lặp lại |
± 0.4 % |
| Sai số OR |
F.S. 10% đến 100%: ±3.0% OR / F.S. 0% đến 10%: ± 0.3% FS* |
| Nguyên lý đo |
Thời gian truyền sóng siêu âm (Time of Flight, ToF) |
| Dải đo |
0.5 ~ 8 m/s |
| Dữ liệu tức thời |
Lưu lượng tức thời, vận tốc dòng chảy tức thời |
| Dữ liệu tích lũy |
Lưu lượng tích lũy (có thể chọn chiều thuận, chiều ngược hoặc lưu lượng ròng) |
| Đo nhiệt độ |
PT100 3 dây |
| Dải nhiệt độ |
-20 ~ 150°C |
| Cấp độ chống nước*** |
Thân máy gắn tường: IP67 |
| Đầu dò: Tiêu chuẩn IP61 / IP68 (tùy chọn) |
| 3. Thông Số Điện |
| Nguồn Hệ Thống |
| Thông số nguồn điện |
24V 200mA (không bao gồm dòng điện 4-20mA và RS485) |
| Bảo vệ điện áp ngược |
Có |
| Ngõ Ra Optocoupler |
| Thông số nguồn điện |
5V ~ 30V 200mA |
| Bảo vệ điện áp ngược |
Có |
| Đấu dây NPN |
Hỗ trợ |
| Đấu dây PNP |
Hỗ trợ |
| Tần số ngõ ra tối đa |
700Hz |
| Bảo vệ quá dòng |
200mA |
| Ngõ Ra Dòng Analog (4-20mA, 0-20mA) |
| Cách đấu dây |
3 dây |
| Nguồn điện |
Dùng chung nguồn với thân máy, không cần nguồn riêng |
| Dải ngõ ra |
0-20 mA hoặc 4-20 mA (có thể chọn) |
| Dải ngõ ra tối đa (bao gồm dải tín hiệu lỗi) |
0 ~ 21.6 mA (chế độ 0 ~ 20 mA) / 2.4 ~ 21.6 mA (chế độ 4-20 mA) |
| Độ phân giải |
16-bit (dải vật lý 0 ~ 24 mA) |
| Thời gian phản hồi |
≤ 0.5 ~ 1 giây, cùng tốc độ cập nhật với màn hình hiển thị |
| Điện trở vòng lặp tối đa |
600 ohm @ 24V |
| Truyền Thông Số Modbus RTU RS485 |
| Tốc độ baud |
9600, 19200, 38400, 57600 |
| Cách đấu dây |
2 dây |
| Số node tối đa trên mỗi mạng |
256 |
| 4. Giao Diện Người Dùng |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Trung Phồn thể, Tiếng Trung Giản thể |
| Đơn vị |
Thể tích: L, ft³, Imp gal, US gal, m³
Thời gian: Phút, Giây, Ngày, Giờ
Vận tốc: m/s, ft/s
|
| Màn hình |
Đèn nền 3 màu, LCD 3 dòng 16 ký tự |
| Số chữ số hiển thị hiệu dụng |
LCD 10 chữ số (bao gồm dấu và dấu thập phân) |
| Nút vận hành |
Nút chạm 4 phím |
| Truyền thông có dây |
Ngõ ra analog tự cấp nguồn 4-20mA/0-20mA
Modbus RTU RS485, 2 dây
Tín hiệu công tắc optocoupler
(kèm theo cáp tín hiệu dài 2 mét)
|
Kích thước thiết bị
Đơn vị: mm



Kích thước đầu dò
Cách Đặt Hàng — FU-TX320
Sử dụng các lựa chọn bên dưới để tạo mã đặt hàng của bạn. Bước 1–5 dùng để cấu hình thân máy chính; bộ kẹp được đặt hàng riêng với mã sản phẩm độc lập.
- Chọn một lựa chọn cho mỗi bước trong 5 bước. Các tùy chọn có nhãn (Tiêu chuẩn) là cấu hình mặc định.
- Các tùy chọn có nhãn ⚠ Xác nhận với bộ phận kinh doanh cần được xác nhận tình trạng hàng trước khi đặt.
- Chọn phương pháp lắp đặt kẹp và kích thước ống để tạo mã bộ kẹp.
- Mã đặt hàng của bạn sẽ được cập nhật trực tiếp trong phần “Mã đặt hàng của bạn” bên dưới — hãy sao chép và đính kèm khi gửi yêu cầu đặt hàng.
Cảm biến nhiệt độ phải được chỉ định ngay khi đặt hàng — không thể bổ sung sau khi đã giao hàng.
Vui lòng chọn cấu hình thân máy chính:
1Nguồn điện
— Chọn nguồn điện —
Nguồn điện ngoài 24 VDC qua cáp 8 chân dạng dây rời (Tiêu chuẩn)
Bộ chuyển đổi AC sang 24 VDC đa năng (đầu vào toàn cầu)Hiện chưa có hàng
2Cáp đầu dòCấp bảo vệ IP & loại đầu nối
— Chọn cáp đầu dò —
IP61 TM1 10 m — đầu nối chống nước (Tiêu chuẩn)
IP68 TM1 10 m — đầu nối chống nướcPhát sinh phụ phí
IP61 TM1 10 m — đầu nối M12Phát sinh phụ phí
IP68 TM1 10 m — đầu nối M12Phát sinh phụ phí
3Cảm biến nhiệt độTùy chọn thêm・hỗ trợ đo nhiệt lượng (BTU)
— Chọn tùy chọn cảm biến nhiệt độ —
Không lắp (Tiêu chuẩn)
PT100 3 dây 5 m — dạng dán bề mặt, 1 cặpPhát sinh phụ phí
PT100 3 dây 10 m — dạng dán bề mặt, 1 cặpPhát sinh phụ phí
4Phương thức lắp đặt
— Chọn phương thức lắp đặt —
Mô-đun tấm gắn ray DIN (Tiêu chuẩn), không kèm ray DINPhát sinh phụ phí
Lắp bằng vít bốn góc trên bề mặt phẳng, không kèm vít
5Cáp truyền thông & nguồn điện
— Chọn tùy chọn cáp —
Cáp 2 m, 8 chân dạng dây rời (Tiêu chuẩn)
Cáp 5 m, 8 chân dạng dây rờiPhát sinh phụ phí
Cáp 2 m, 8 chân + biến áp 110 VAC 60 Hz sang 24 VDCHiện chưa có hàng
Cáp 5 m, 8 chân + biến áp 110 VAC 60 Hz sang 24 VDCHiện chưa có hàng
Vui lòng chọn bộ kẹp của bạn: (đặt hàng riêng với mã sản phẩm độc lập)
Đối với ống ≤4 inch (DN100): chỉ sử dụng phương pháp Z khi chất lượng tín hiệu đặc biệt kém — nếu không, phương pháp này có thể làm giảm độ chính xác đo lường.
Kích thước ống:
— Chọn kích thước ống —
Ống danh nghĩa 2–3 inch (DN50–DN80)
Ống danh nghĩa 3–4 inch (DN80–DN100)
Ống danh nghĩa 4–5 inch (DN100–DN125)
Ống danh nghĩa 5–6 inch (DN125–DN150)
Ống danh nghĩa 7–8 inch (DN175–DN200)
— Chọn kích thước ống —
Ống danh nghĩa 3 inch (DN80)
Ống danh nghĩa 3–4 inch (DN80–DN100)
Ống danh nghĩa 4–5 inch (DN100–DN125)
Ống danh nghĩa 5–6 inch (DN125–DN150)
Ống danh nghĩa 7–8 inch (DN175–DN200)
Ống danh nghĩa 8–10 inch (DN200–DN250)
Ống danh nghĩa 12–14 inch (DN300–DN350)
Ống danh nghĩa 16 inch (DN400)
⚠ Vui lòng xác nhận tình trạng hàng với bộ phận kinh doanh trước khi đặt hàng cấu hình kẹp này.
* Lưu ý về tình trạng kẹp: Các kích thước liệt kê phản ánh tồn kho hiện tại. Khi hết hàng, các kích thước thay thế sẽ được cung cấp: kẹp 460mm → 420mm, kẹp 320mm → 310mm, với vị trí gắn dây đai so le.
Mã đặt hàng của bạn
Mã thân máy chính:
FU-TX320 — — — — — — — — — —
Mã bộ kẹp:
—