author
Bobby Brown
Cập nhật 2022-08-26
Đổi Độ F Sang Độ C & Kelvin — Công Cụ Chuyển Đổi Nhiệt Độ

Công Cụ Chuyển Đổi Nhiệt Độ: Đổi Độ F Sang Độ C & Kelvin

Hướng dẫn:Chọn đơn vị chuyển đổi ➜ Nhập giá trị


Các thang đo nhiệt độ phổ biến trên thế giới

Nhiệt độ là đại lượng vật lý đo mức độ nóng hoặc lạnh của vật thể. Ở cấp độ vi mô, nhiệt độ phản ánh cường độ chuyển động nhiệt của phân tử — phân tử chuyển động càng nhanh thì nhiệt độ càng cao. Nhiệt độ không thể đo trực tiếp mà được suy ra từ các tính chất vật lý thay đổi theo nhiệt, chẳng hạn như sự giãn nở của chất lỏng hoặc điện trở.
Có bốn thang đo nhiệt độ được công nhận quốc tế:

  • Celsius  (°C) — tiêu chuẩn toàn cầu cho sinh hoạt và phần lớn ứng dụng công nghiệp, được dùng tại châu Âu, châu Á, châu Phi, Nam Mỹ, Canada, Úc và New Zealand.
  • Fahrenheit (°F) — chủ yếu dùng tại Hoa Kỳ, Bahamas, Belize và Quần đảo Cayman.
  • Kelvin (K) — đơn vị cơ bản của SI cho nhiệt độ nhiệt động lực học. 0 K tương đương với độ không tuyệt đối. Dùng trong khoa học, phòng thí nghiệm và nhiệt động lực học công nghiệp.1
  • Rankine (°R) — thang đo tuyệt đối dùng đơn vị độ Fahrenheit, đôi khi xuất hiện trong một số lĩnh vực kỹ thuật truyền thống.

Công thức chuyển đổi nhiệt độ

Chuyển đổi Công thức Ví dụ
Celsius → Fahrenheit °F = (°C × 9/5) + 32 100°C = 212°F
Fahrenheit → Celsius °C = (°F − 32) × 5/9 32°F = 0°C
Celsius → Kelvin K = °C + 273.15 0°C = 273.15 K
Kelvin → Celsius °C = K − 273.15 373.15 K = 100°C
Fahrenheit → Kelvin K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15 32°F = 273.15 K

Cách đổi độ C sang độ F

Nhân giá trị Celsius với 9/5, sau đó cộng 32: °F = (°C × 9/5) + 32. Ví dụ: 25°C = 77°F, 100°C = 212°F. Phép tính này phổ biến trong ngành thực phẩm & đồ uống và xử lý hóa chất công nghiệp, khi thông số kỹ thuật thiết bị ghi theo °F nhưng hệ thống kiểm soát quy trình dùng °C.

Cách đổi độ F sang độ C

Lấy giá trị Fahrenheit trừ 32, sau đó nhân với 5/9: °C = (°F − 32) × 5/9. Ví dụ: 98,6°F = 37°C, 212°F = 100°C. Phép chuyển đổi đổi độ F sang độ C thường gặp trong sản xuất bán dẫn và hệ thống định lượng hóa chất, khi thiết bị sản xuất tại Mỹ hiệu chuẩn theo °F trong khi đồng hồ đo lưu lượng và cảm biến quốc tế dùng °C.

How to Convert Celsius to Kelvin

Add 273.15 to the Celsius value: K = °C + 273.15. For example, 0°C equals 273.15 K, and 100°C equals 373.15 K. Kelvin is the SI base unit for thermodynamic temperature and is used in scientific and industrial calculations where an absolute reference point is required.1

How to Convert Kelvin to Celsius

Subtract 273.15 from the Kelvin value: °C = K − 273.15. For example, 300 K equals 26.85°C. This conversion is common when interpreting laboratory or semiconductor process data reported in Kelvin for practical temperature monitoring in Celsius.

How to Convert Fahrenheit to Kelvin

Subtract 32, multiply by 5/9, then add 273.15: K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15. For example, 32°F equals 273.15 K. This is used in thermodynamic engineering calculations where Fahrenheit field readings must feed into equations requiring an absolute temperature scale.


Độ không tuyệt đối là gì?

Độ không tuyệt đối được định nghĩa là 0 K, tương đương −273,15°C hoặc −459,67°F — nhiệt độ thấp nhất về mặt lý thuyết, tại đó chuyển động nhiệt phân tử đạt mức tối thiểu. 1 2

Trên thực tế, độ không tuyệt đối không thể đạt được. Các định luật nhiệt động lực học ngăn bất kỳ hệ thống nào mất hoàn toàn năng lượng nhiệt. NIST đạt 700 nanokelvin năm 1994 và MIT đạt 450 picokelvin năm 2003, nhưng giá trị chính xác 0 K vẫn không thể đạt được. 2


Nhiệt độ Planck là gì?

Nhiệt độ Planck (khoảng 1,417 × 10³² K) là giới hạn trên về nhiệt độ trong vật lý lý thuyết. Tại điểm này, các định luật của cơ học lượng tử và thuyết tương đối tổng quát không còn hiệu lực. Đạt đến nhiệt độ Planck đòi hỏi năng lượng tập trung vô hạn, nên về mặt vật lý là không thể.  3

Bảng tham chiếu nhiệt độ công nghiệp

Điều kiện °C °F K
Độ không tuyệt đối −273.15 −459.67 0
Điểm đóng băng của nước 0 32 273.15
Nhiệt độ phòng tiêu chuẩn 20 68 293.15
Điểm sôi của nước
100 212 373.15
Tiệt trùng nồi hấp 121 250 394.15
Lò CVD bán dẫn 600–1,000 1,112–1,832 873–1,273

Câu hỏi thường gặp

Cách đổi độ F sang độ C nhanh nhất là gì?

A: Công thức chuẩn là °C = (°F − 32) × 5/9. Để tính nhanh, có thể dùng xấp xỉ: trừ 30 rồi chia đôi — cho kết quả gần đúng đủ dùng trong nhiều tình huống thực tế. Ví dụ: 80°F → (80−30)/2 = 25°C (chính xác là 26,7°C).

1 độ C bằng bao nhiêu độ K?

A: 0°C bằng 273,15 K. Khoảng cách giữa các bậc là như nhau — 1°C = 1 K. Để chuyển đổi, chỉ cần cộng hoặc trừ 273,15. Kelvin bắt đầu từ độ không tuyệt đối nên không có giá trị âm, được dùng trong các tính toán nhiệt động lực học công nghiệp.

Tại sao trong công nghiệp lại sử dụng Kelvin thay vì Celsius hoặc Fahrenheit?

Kelvin là đơn vị cơ bản của nhiệt độ nhiệt động học trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Trong các ngành như sản xuất bán dẫn, kỹ thuật hóa học và thiết kế hệ thống nhiệt, Kelvin được sử dụng vì các công thức liên quan đến năng lượng, áp suất và đặc tính của chất khí cần một thang nhiệt độ tuyệt đối để đảm bảo tính chính xác trong tính toán và phân tích.

Nhiệt độ phòng quy ra các đơn vị là bao nhiêu?

A: Nhiệt độ phòng tiêu chuẩn là 20°C, 68°F hoặc 293,15 K. Trong tiêu chuẩn hiệu chuẩn công nghiệp và kiểm tra vật liệu, 20°C (293,15 K) là điều kiện tham chiếu phổ biến để báo cáo tính chất vật liệu và độ chính xác thiết bị.

Có thể đạt đến độ không tuyệt đối không?>

A: Không. Các định luật nhiệt động lực học khiến việc loại bỏ hoàn toàn năng lượng nhiệt là không thể. Các nhà khoa học có thể tiếp cận đến phạm vi hàng tỷ phần của một kelvin trong điều kiện phòng thí nghiệm, nhưng giá trị chính xác 0 K không thể đạt được. 2

 

Tài liệu tham khảo:

  1. ^ SI Units — Temperature, NIST
  2. ^ How Low Can Temperature Go? Lord Kelvin and the Science of Absolute Zero, NIST
  3. ^ Temperature - wikipedia
Bài viết liên quan
Bobby Brown    2023-8-8
Bobby Brown    2023-8-8
Bobby Brown    2023-8-8

Liên hệ chúng tôi