Nhiệt độ là đại lượng vật lý đo mức độ nóng hoặc lạnh của vật thể. Ở cấp độ vi mô, nhiệt độ phản ánh cường độ chuyển động nhiệt của phân tử — phân tử chuyển động càng nhanh thì nhiệt độ càng cao. Nhiệt độ không thể đo trực tiếp mà được suy ra từ các tính chất vật lý thay đổi theo nhiệt, chẳng hạn như sự giãn nở của chất lỏng hoặc điện trở.
Có bốn thang đo nhiệt độ được công nhận quốc tế:
- Celsius (°C) — tiêu chuẩn toàn cầu cho sinh hoạt và phần lớn ứng dụng công nghiệp, được dùng tại châu Âu, châu Á, châu Phi, Nam Mỹ, Canada, Úc và New Zealand.
- Fahrenheit (°F) — chủ yếu dùng tại Hoa Kỳ, Bahamas, Belize và Quần đảo Cayman.
- Kelvin (K) — đơn vị cơ bản của SI cho nhiệt độ nhiệt động lực học. 0 K tương đương với độ không tuyệt đối. Dùng trong khoa học, phòng thí nghiệm và nhiệt động lực học công nghiệp.1
- Rankine (°R) — thang đo tuyệt đối dùng đơn vị độ Fahrenheit, đôi khi xuất hiện trong một số lĩnh vực kỹ thuật truyền thống.
| Chuyển đổi |
Công thức |
Ví dụ |
| Celsius → Fahrenheit |
°F = (°C × 9/5) + 32 |
100°C = 212°F |
| Fahrenheit → Celsius |
°C = (°F − 32) × 5/9 |
32°F = 0°C |
| Celsius → Kelvin |
K = °C + 273.15 |
0°C = 273.15 K |
| Kelvin → Celsius |
°C = K − 273.15 |
373.15 K = 100°C |
| Fahrenheit → Kelvin |
K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15 |
32°F = 273.15 K |
Cách đổi độ C sang độ F
Nhân giá trị Celsius với 9/5, sau đó cộng 32: °F = (°C × 9/5) + 32. Ví dụ: 25°C = 77°F, 100°C = 212°F. Phép tính này phổ biến trong ngành thực phẩm & đồ uống và xử lý hóa chất công nghiệp, khi thông số kỹ thuật thiết bị ghi theo °F nhưng hệ thống kiểm soát quy trình dùng °C.
Cách đổi độ F sang độ C
Lấy giá trị Fahrenheit trừ 32, sau đó nhân với 5/9: °C = (°F − 32) × 5/9. Ví dụ: 98,6°F = 37°C, 212°F = 100°C. Phép chuyển đổi đổi độ F sang độ C thường gặp trong sản xuất bán dẫn và hệ thống định lượng hóa chất, khi thiết bị sản xuất tại Mỹ hiệu chuẩn theo °F trong khi đồng hồ đo lưu lượng và cảm biến quốc tế dùng °C.
How to Convert Celsius to Kelvin
Add 273.15 to the Celsius value: K = °C + 273.15. For example, 0°C equals 273.15 K, and 100°C equals 373.15 K. Kelvin is the SI base unit for thermodynamic temperature and is used in scientific and industrial calculations where an absolute reference point is required.1
How to Convert Kelvin to Celsius
Subtract 273.15 from the Kelvin value: °C = K − 273.15. For example, 300 K equals 26.85°C. This conversion is common when interpreting laboratory or semiconductor process data reported in Kelvin for practical temperature monitoring in Celsius.
How to Convert Fahrenheit to Kelvin
Subtract 32, multiply by 5/9, then add 273.15: K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15. For example, 32°F equals 273.15 K. This is used in thermodynamic engineering calculations where Fahrenheit field readings must feed into equations requiring an absolute temperature scale.